94
RB
H. Fort
17
20
83
86
87
87
86
86
89
88
88
89
89
91
91
91
91
89
Tốc độ
94
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
90
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé