88
LB
I. Maatsen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ian Maatsen
LB
88
LWB
88
168cm
|
57kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
81
83
84
84
84
83
84
84
84
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
73
Lực sút
80
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Coventry City
|
|
| 2020~2021 |
Charlton Athletic
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia