70
LB
I. Maatsen
7
15
62
66
68
68
66
67
65
68
68
62
62
67
67
68
68
62
Tốc độ
77
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
64
Thể chất
55
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
50
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
55
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
67
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
46
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Aston Villa
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Coventry City
|
|
| 2020~2021 |
Charlton Athletic
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé