88
CB
I. Kostis
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ilias Kostis
CB
88
LB
82
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
69
68
68
68
73
69
81
70
70
85
85
79
79
77
77
85
Tốc độ
79
Sút
57
Chuyền bóng
71
Rê bóng
67
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
55
Lực sút
71
Sút xa
52
Chọn vị trí
57
Vô lê
51
Penalty
55
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
60
Chuyền dài
77
Đá phạt
52
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
80
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
73
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández