108
CB
J. Clauss
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
CB
108
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
91
91
91
97
92
103
93
93
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
101
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
96
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
89
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
106
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 | 브라간치누 | |
| 2021~2021 | 브라간치누 | |
| 2020~2021 | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández