71
CB
J. Clauss
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
CB
71
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
46
47
47
47
55
49
65
50
50
68
69
62
62
61
61
68
Tốc độ
49
Sút
29
Chuyền bóng
48
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
49
Tăng tốc
49
Dứt điểm
24
Lực sút
45
Sút xa
23
Chọn vị trí
25
Vô lê
29
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
34
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
67
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
68
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
55
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 | 브라간치누 | |
| 2021~2021 | 브라간치누 | |
| 2020~2021 | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández