99
RB
J. Sánchez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Sánchez
RB
99
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
90
91
91
91
90
95
93
93
96
96
96
96
95
95
96
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
67
Lực sút
89
Sút xa
72
Chọn vị trí
96
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
64
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cruz Azul
|
|
| 2024~2024 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
America
|
|
| 2017~2018 |
Santos Laguna
|
|
| 2016~2018 |
Santos Laguna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé