98
RB
J. Sánchez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Sánchez
RB
98
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
86
87
87
87
86
92
89
89
93
93
95
95
94
94
93
Tốc độ
105
Sút
69
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
62
Lực sút
88
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
93
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
100
Thể lực
105
Quyết đoán
88
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cruz Azul
|
|
| 2024~2024 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
America
|
|
| 2017~2018 |
Santos Laguna
|
|
| 2016~2018 |
Santos Laguna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández