103
GK
K. Grabara
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Grabara
GK
103
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
100
41
41
39
39
46
44
47
42
42
43
43
41
41
42
42
43
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
103
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
51
Tăng tốc
61
Dứt điểm
24
Lực sút
63
Sút xa
20
Chọn vị trí
25
Vô lê
23
Penalty
30
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
21
Chuyền dài
48
Đá phạt
33
Sút xoáy
29
Rê bóng
20
Giữ bóng
32
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
97
Kèm người
37
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
86
Bình tĩnh
75
TM đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
88
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2018 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández