106
CAM
M. Tillman
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malik Tillman
CAM
106
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
102
102
102
99
103
88
102
102
80
79
85
85
88
88
80
Tốc độ
107
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
69
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
72
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
62
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
105
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2024~2025 |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
Rangers
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2022 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé