91
CDM
M. Elneny
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Elneny
CDM
91
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
79
81
79
79
85
82
88
81
81
86
87
84
84
84
84
86
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
82
Phản ứng
84
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
84
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
Arsenal
|
|
| 2016~2024 |
Arsenal
|
|
| 2013~2013 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2013 | 엘모카울룬 알아랍 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández