89
ST
O. Óskarsson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orri Óskarsson
ST
89
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
83
82
82
75
81
66
81
81
63
64
64
64
66
66
63
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
49
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
90
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2023 |
Sonnerwiske
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé