67
ST
O. Óskarsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orri Óskarsson
ST
67
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
63
61
61
57
62
46
61
61
42
42
44
44
46
46
42
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
27
Thể chất
65
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
61
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
46
Chuyền dài
51
Đá phạt
49
Sút xoáy
53
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
25
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
64
Quyết đoán
61
Nhảy
74
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2023 |
Sonnerwiske
|
|
| 2023~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2019 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé