99
CF
O. Bobb
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar Bobb
CF
99
RW
99
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
94
96
96
96
88
95
72
95
95
64
65
71
71
75
75
64
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
79
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
73
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
46
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé