66
RW
O. Bobb
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar Bobb
RW
66
LW
66
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
62
63
63
58
64
44
63
63
35
35
44
44
47
47
35
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
28
Thể chất
35
Tốc độ
65
Tăng tốc
74
Dứt điểm
58
Lực sút
58
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
61
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
56
Kèm người
28
Lấy bóng
30
Cắt bóng
21
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
30
Thể lực
44
Quyết đoán
39
Nhảy
40
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé