92
RM
Romário Baró
17
21
84
88
88
88
86
89
76
89
89
68
68
73
73
77
77
68
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
58
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
74
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
64
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
56
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Radomiak Radom
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2024~2025 |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Estoril Praia
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé