62
CM
Romário Baró
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romário
CM
62
RM
63
CAM
62
180cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
56
58
59
59
59
59
55
60
60
51
50
55
55
57
57
51
Tốc độ
62
Sút
54
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
48
Thể chất
58
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
53
Chọn vị trí
56
Vô lê
52
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
40
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
42
Nhảy
55
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Radomiak Radom
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2024~2025 |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
Estoril Praia
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2021~2022 |
Estoril Praia
|
|
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2021 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández