66
CDM
A. Losilla
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Losilla
CDM
66
CM
64
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
55
54
54
61
57
63
55
55
62
63
59
59
59
59
62
Tốc độ
36
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
30
Tăng tốc
45
Dứt điểm
48
Lực sút
59
Sút xa
57
Chọn vị trí
36
Vô lê
58
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
48
Chuyền dài
62
Đá phạt
41
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
66
Thể lực
70
Quyết đoán
59
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
VfL Bochum
|
|
| 2014~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 |
Paris FC
|
|
| 2006~2008 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández