106
CDM
A. Losilla
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Losilla
CDM
106
CM
102
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
95
94
94
99
96
103
96
96
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
104
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
VfL Bochum
|
|
| 2014~2025 |
VfL Bochum
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2008~2010 |
Paris FC
|
|
| 2006~2008 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández