66
LM
Bebé
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bebé
LM
66
RM
66
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
64
63
63
58
63
50
63
63
46
46
47
47
50
50
46
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
35
Thể chất
73
Tốc độ
77
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
62
Khéo léo
60
Thăng bằng
53
Phản ứng
56
Kèm người
53
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Zaragoza
|
|
| 2023~2023 |
Real Zaragoza
|
|
| 2023~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2010~2010 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2011 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger