106
RW
Bebé
23
23
102
103
103
103
96
103
81
102
102
75
75
79
79
83
83
75
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
56
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
93
Chuyền dài
91
Đá phạt
99
Sút xoáy
94
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Real Zaragoza
|
|
| 2023~2023 |
Real Zaragoza
|
|
| 2023~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2018 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2012~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2010~2010 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2011 |
Manchester United
|
|
| 2010~2014 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger