61
CDM
J. Morrell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Morrell
CDM
61
CM
62
168cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
48
54
56
56
59
57
58
57
57
52
51
56
56
58
58
52
Tốc độ
60
Sút
41
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
51
Thể chất
54
Tốc độ
58
Tăng tốc
63
Dứt điểm
35
Lực sút
48
Sút xa
46
Chọn vị trí
51
Vô lê
40
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
55
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
48
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
59
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
39
Thể lực
71
Quyết đoán
72
Nhảy
47
Bình tĩnh
63
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Portsmouth
|
|
| 2021~2024 |
Portsmouth
|
|
| 2020~2020 |
Bristol city
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2019~2020 |
Lincoln City
|
|
| 2018~2019 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 | 마게이트 | |
| 2017~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2016~2016 |
Sutton United
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2015~2020 |
Bristol city
|
|
| 2013~2016 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé