97
CM
J. Morrell
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Morrell
CM
97
CDM
97
168cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
84
88
90
90
94
91
94
92
92
89
87
90
90
92
92
89
Tốc độ
93
Sút
80
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
73
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
97
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Portsmouth
|
|
| 2021~2024 |
Portsmouth
|
|
| 2020~2020 |
Bristol city
|
|
| 2020~2021 |
Luton Town
|
|
| 2019~2020 |
Lincoln City
|
|
| 2018~2019 |
Bristol city
|
|
| 2017~2017 | 마게이트 | |
| 2017~2018 |
Cheltenham Town
|
|
| 2016~2016 |
Sutton United
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2015~2020 |
Bristol city
|
|
| 2013~2016 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé