64
RB
J. Ward
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joel Ward
RB
64
CB
67
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
54
55
55
55
59
56
62
56
56
64
64
61
61
60
60
64
Tốc độ
45
Sút
45
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
60
Tốc độ
46
Tăng tốc
44
Dứt điểm
40
Lực sút
56
Sút xa
50
Chọn vị trí
56
Vô lê
29
Penalty
35
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
44
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
54
Thăng bằng
47
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
63
Thể lực
51
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
crystal palace
|
|
| 2012~2025 |
crystal palace
|
|
| 2009~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2009 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2008~2012 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández