89
RB
J. Ward
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joel Ward
RB
89
LB
89
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
71
72
74
74
78
74
84
77
77
85
85
86
86
86
86
85
Tốc độ
76
Sút
57
Chuyền bóng
77
Rê bóng
73
Phòng thủ
88
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
52
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
91
Chuyền dài
75
Đá phạt
34
Sút xoáy
43
Rê bóng
70
Giữ bóng
83
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
78
Nhảy
68
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
crystal palace
|
|
| 2012~2025 |
crystal palace
|
|
| 2009~2012 |
Portsmouth
|
|
| 2008~2009 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2008~2012 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández