64
CB
K. Hause
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kortney Hause
CB
64
191cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
45
45
44
44
50
46
57
46
46
61
62
54
54
52
52
61
Tốc độ
42
Sút
34
Chuyền bóng
50
Rê bóng
49
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
44
Tăng tốc
40
Dứt điểm
26
Lực sút
56
Sút xa
34
Chọn vị trí
28
Vô lê
27
Penalty
35
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
48
Chuyền dài
56
Đá phạt
23
Sút xoáy
32
Rê bóng
47
Giữ bóng
55
Khéo léo
40
Thăng bằng
44
Phản ứng
57
Kèm người
63
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
74
Thể lực
29
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
50
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2014 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2012~2014 |
Wickham Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé