109
CB
K. Hause
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kortney Hause
CB
109
191cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
92
91
91
91
96
92
102
93
93
106
106
101
101
100
100
106
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
97
Sút xa
83
Chọn vị trí
83
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
112
Thể lực
91
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2013~2014 |
Wickham Wanderers
|
|
| 2012~2014 |
Wickham Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé