64
CM
M. van Ginkel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Ginkel
CM
64
CAM
63
ST
62
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
59
58
58
61
60
56
58
58
53
53
52
52
53
53
53
Tốc độ
32
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
50
Thể chất
56
Tốc độ
32
Tăng tốc
34
Dứt điểm
63
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
64
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
54
Thăng bằng
55
Phản ứng
60
Kèm người
52
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
65
Thể lực
54
Quyết đoán
39
Nhảy
58
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~ |
Vitesser
|
|
| 2023~2024 |
Vitesser
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 |
PSV
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2021 |
Chelsea
|
|
| 2010~2013 |
Vitesser
|
|
| 2009~2013 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé