63
CB
N. Boilesen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolai Boilesen
CB
63
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
52
53
52
52
57
54
60
54
54
60
60
57
57
57
57
60
Tốc độ
45
Sút
44
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
45
Tăng tốc
45
Dứt điểm
39
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
55
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
55
Chuyền dài
60
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
51
Thăng bằng
55
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
57
Nhảy
61
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 | |
| 2010~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández