96
LB
N. Boilesen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolai Boilesen
LB
96
CB
95
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
86
86
86
89
86
92
88
88
92
92
93
93
92
92
92
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
80
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
83
Chuyền dài
96
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
89
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2016 | 용 아약스 | |
| 2010~2015 |
Ajax
|
|
| 2010~2016 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández