66
ST
R. Ruidíaz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Ruidíaz
ST 66
|
|
25.07.1990
169cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
15
63
63
63
63
56
62
44
61
61
39
39
43
43
46
46
39
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
28
Thể chất
51
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
51
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
20
Cắt bóng
24
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
45
Thể lực
53
Quyết đoán
63
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút má ngoài
Tinh tế
Qua người ( AI )
Dễ chấn thương
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Raúl Ruidíaz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 클루브 아틀레티코 그라우
2018~ Seattle Sounders
2018~2024 Seattle Sounders
2017~2018 모나르카스 모렐리아
2016~2017 모나르카스 모렐리아
2016~2018 클루브 아틀레티코 모렐리아
2015~2015 멜가르 FBC
2015~2016 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2015~2017 클루브 우니베르시타리오 데 데포르테스
2013~2014 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2012~2012 데포르테스 뉴뇨아
2012~2013 쿠리치바
2012~2015 쿠리치바
2009~2011 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2008~2009 U 아메리카 FC
2008~2011 클루브 우니베르시타리오 데 데포르테스
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player