76
ST
R. Ruidíaz
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Ruidíaz
ST 76
|
|
25.07.1990
169cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
14
73
72
71
71
61
69
46
69
69
42
42
48
48
51
51
42
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
26
Thể chất
64
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
50
Đá phạt
66
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
65
Kèm người
21
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
59
Nhảy
71
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xa ( AI )
Xem Raúl Ruidíaz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 클루브 아틀레티코 그라우
2018~ Seattle Sounders
2018~2024 Seattle Sounders
2017~2018 모나르카스 모렐리아
2016~2017 모나르카스 모렐리아
2016~2018 클루브 아틀레티코 모렐리아
2015~2015 멜가르 FBC
2015~2016 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2015~2017 클루브 우니베르시타리오 데 데포르테스
2013~2014 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2012~2012 데포르테스 뉴뇨아
2012~2013 쿠리치바
2012~2015 쿠리치바
2009~2011 우니베르시타리오 데 데포르테스 리마
2008~2009 U 아메리카 FC
2008~2011 클루브 우니베르시타리오 데 데포르테스
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player