65
RM
V. Moses
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Moses
RM
65
LM
65
RB
63
177cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
60
61
62
62
60
61
59
62
62
59
59
60
60
60
60
59
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
61
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
59
Thể lực
59
Quyết đoán
58
Nhảy
66
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Luton Town
|
|
| 2024~2025 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2024 |
Spartak moscow
|
|
| 2020~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
West Ham United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 |
Chelsea
|
|
| 2012~2021 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Wigan Athletic
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández