93
RWB
V. Moses
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Moses
RWB
93
RM
93
177cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
85
87
89
89
87
87
86
90
90
84
83
89
89
90
90
84
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
79
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
77
Thể lực
92
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Luton Town
|
|
| 2024~2025 |
Luton Town
|
|
| 2021~ |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2024 |
Spartak moscow
|
|
| 2020~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Spartak moscow
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Chelsea
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
West Ham United
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Stoke City
|
|
| 2013~2014 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 |
Chelsea
|
|
| 2012~2021 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Wigan Athletic
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández