65
GK
W. Hennessey
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wayne Hennessey
GK
65
198cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
62
23
24
21
21
27
26
26
23
23
23
23
21
21
21
21
23
TM Đổ người
62
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
61
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
33
Tăng tốc
31
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
8
Chọn vị trí
12
Vô lê
8
Penalty
15
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
9
Chuyền dài
36
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
7
Giữ bóng
20
Khéo léo
40
Thăng bằng
45
Phản ứng
58
Kèm người
11
Lấy bóng
16
Cắt bóng
19
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
59
Thể lực
25
Quyết đoán
18
Nhảy
54
Bình tĩnh
48
TM đổ người
62
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 | 요빌 타운 | |
| 2013~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2013 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2007 |
|
|
| 2006~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández