89
GK
W. Hennessey
14
86
27
28
27
27
33
31
31
28
28
27
27
26
26
26
26
27
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
85
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
41
Tăng tốc
40
Dứt điểm
12
Lực sút
34
Sút xa
10
Chọn vị trí
14
Vô lê
10
Penalty
17
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
11
Chuyền dài
41
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
8
Giữ bóng
23
Khéo léo
54
Thăng bằng
58
Phản ứng
83
Kèm người
13
Lấy bóng
18
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
68
Thể lực
29
Quyết đoán
21
Nhảy
41
Bình tĩnh
55
TM đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
93
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 | 요빌 타운 | |
| 2013~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2013 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2007 |
|
|
| 2006~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández