110
RW
A. Elanga
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Elanga
RW
110
LW
110
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
104
106
107
107
99
105
84
106
106
79
79
87
87
90
90
79
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
66
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
85
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
108
Quyết đoán
88
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia