117
RW
A. Elanga
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Elanga
RW
117
RM
116
ST
114
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
111
113
114
114
106
112
92
113
113
86
86
94
94
97
97
86
Tốc độ
119
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
104
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
108
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
92
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
119
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
66
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
96
Nhảy
113
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández