109
LWB
A. Caci
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Caci
LWB
109
RWB
109
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
100
101
102
102
104
101
106
103
103
105
106
106
106
106
106
105
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
101
Sút xa
90
Chọn vị trí
106
Vô lê
97
Penalty
80
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
106
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 | 스트라스부르 II | |
| 2018~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández