116
RWB
A. Caci
27
28
107
108
109
109
111
109
112
111
111
111
111
112
112
113
113
111
Tốc độ
109
Sút
98
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
113
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
93
Lực sút
107
Sút xa
99
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
86
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
115
Chuyền dài
111
Đá phạt
96
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
112
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2021 | 스트라스부르 II | |
| 2018~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2022 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández