109
CB
F. Uduokhai
24
26
95
94
92
92
98
95
105
95
95
106
106
102
102
100
100
106
Tốc độ
98
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
97
Tăng tốc
101
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
73
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
68
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
75
Chuyền dài
106
Đá phạt
61
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
108
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2015 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé