70
CB
F. Uduokhai
5
14
49
48
47
47
54
50
63
50
50
67
67
61
61
59
59
67
Tốc độ
60
Sút
34
Chuyền bóng
48
Rê bóng
52
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
29
Lực sút
55
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
21
Penalty
33
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
31
Chuyền dài
60
Đá phạt
27
Sút xoáy
30
Rê bóng
48
Giữ bóng
57
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
70
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2025 |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2016~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2015 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2015~2017 | TSV 1860 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia