113
CF
M. Ducksch
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Ducksch
CF
113
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
110
110
110
110
103
109
86
109
109
79
79
86
86
89
89
79
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
112
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
115
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
95
Đá phạt
110
Sút xoáy
115
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
92
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Birmingham City
|
|
| 2021~ |
Werder Bremen
|
|
| 2021~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
FC St. Pauli
|
|
| 2016~2018 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández