70
ST
M. Ducksch
7
16
67
67
66
66
65
67
50
66
66
41
41
46
46
50
50
41
Tốc độ
49
Sút
68
Chuyền bóng
70
Rê bóng
66
Phòng thủ
28
Thể chất
59
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
21
Lấy bóng
26
Cắt bóng
30
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
62
Thể lực
67
Quyết đoán
43
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Birmingham City
|
|
| 2021~ |
Werder Bremen
|
|
| 2021~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2018~2019 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2018 |
Holstein Kiel
|
|
| 2016~2017 |
FC St. Pauli
|
|
| 2016~2018 |
FC St. Pauli
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2015 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia