109
CM
S. Longstaff
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sean Longstaff
CM
109
187cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
102
103
102
102
106
104
106
103
103
103
102
102
102
103
103
103
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
blackpool
|
|
| 2016~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2015~ |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández