99
CM
S. Longstaff
19
22
90
92
91
91
96
92
95
93
93
93
92
92
92
93
93
93
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
81
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
98
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2018 |
blackpool
|
|
| 2016~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2015~ |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández