113
RW
V. Tsygankov
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
RW
113
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
107
110
110
110
100
109
83
109
109
74
74
84
84
89
89
74
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
60
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
107
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
77
Đá phạt
97
Sút xoáy
115
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
111
Thăng bằng
100
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
58
Cắt bóng
49
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
93
Thể lực
107
Quyết đoán
92
Nhảy
84
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé