94
RM
V. Tsygankov
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Tsygankov
RM
94
RW
94
CAM
93
178cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
85
89
91
91
87
90
76
91
91
67
66
75
75
78
78
67
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
59
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
94
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
89
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
64
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
68
Thể lực
88
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2016~2023 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2014~2015 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé