93
ST
E. Demirović
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ermedin Demirović
ST
93
LM
91
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
90
90
88
88
85
89
75
88
88
70
70
73
73
76
76
70
Tốc độ
82
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
57
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
89
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2017~2018 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández