73
ST
E. Demirović
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ermedin Demirović
ST
73
185cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
70
70
68
68
65
69
54
68
68
49
50
52
52
55
55
49
Tốc độ
63
Sút
71
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
47
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
33
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
68
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2017~2018 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández